dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
peine
Không tìm thấy từ " peine"
Từ gần giống
peigné
peigne
pêne
penne
penné
puîné
benne
pagne
païen
pain
pané
panné
panne
péan
peignée
penny
péon
pigne
pinne
pogne
poigne
bagne
bain
banne
ben
bien
bonne
pan
panier
paon
peignier
pian
piano
pineau
pion
poignée
poney
puna
puni
Words Mentioning " peine"
đại công phu
đái tội
án
đáng
ân giảm
ba
bảnh mắt
bao
bất tất
biến
bõ
bõ bèn
bõ công
búa rìu
bù lại
buồn bực
buồn lòng
cất công
câu
chẳng bõ
chàng màng
chịu
chịu khó
cho đang
cho bõ
chợp
chuội
cố công
công
công cốc
công lênh
công phu
cực hình
cực lòng
cù lao
cướp công
dấp dính
dày công
dốc sức
dụng công
đền tội
gắng gổ
giảm án
giảm tội
hé răng
him him
hình phạt
hồ
hộc máu
hơi
hơi đâu
đi đày
định tội
kéo cày
khệnh khạng
khổ công
khổ nhục hình
khổ nhục kế
lăm le
lăng trì
lao phiền
lập công
lễ mễ
lịch kịch
ló
lóc ngóc
loé
lọm cọm
lộn
lộn lại
lửng dạ
luống
lượng hình
mắt
mặt chữ
mất công
miễn xá
mửa mật
nai lưng
nể
nể lòng
ngại khó
ngám
nghị tội
ngục hình
nhục hình
ốm đòn
phải tội
phải vạ
pháp trường
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...